
Stephen Odey là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Floriana F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Malta Super Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/04/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 10/11/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Debreceni VSC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Free Player | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Randers FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Racing Genk | Randers FC | Hết hạn mượn 0.672M € | 672 nghìn € |
| 29/06/2022 | Randers FC | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Racing Genk | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Amiens | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Racing Genk | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Zurich | Racing Genk | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 03/10/2017 | MFM FC | FC Zurich | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực44