
stefan krell
Thủ mônAUT
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
stefan krell là thủ môn 34 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/04/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/07/2014 | 22 | — |
| 01/07/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/09/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrolul Ploiesti | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ceahlaul Piatra Neamt | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2023 | Free Player | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Dunarea Calarasi | Sporting Rosiori | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | SV Horn | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Wacker Innsbruck Amateure | SV Horn | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | SV Horn | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | Parndorf | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FAC WIEN | Parndorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | TSV Hartberg | FAC WIEN | Cho mượn | — |
| 15/01/2013 | FAC WIEN | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Young Violets Austria Wien | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FAC WIEN | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SKN St. Polten U18 | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | FC Stadlau Youth | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2002 | FK Austria Vienna Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2001 | SR Donaufeld Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực33
- Chỉ số 154
- Chỉ số 237
- Chỉ số 455
- Chỉ số 347