
stefan krell
Thủ mônAUT
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
stefan krell là thủ môn 34 tuổi quốc tịch AUT.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrolul Ploiesti | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ceahlaul Piatra Neamt | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2023 | Free Player | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Dunarea Calarasi | Sporting Rosiori | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | SV Horn | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Wacker Innsbruck Amateure | SV Horn | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | SV Horn | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | Parndorf | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FAC WIEN | Parndorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | TSV Hartberg | FAC WIEN | Cho mượn | — |
| 15/01/2013 | FAC WIEN | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Young Violets Austria Wien | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FAC WIEN | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SKN St. Polten U18 | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | FC Stadlau Youth | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2002 | FK Austria Vienna Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2001 | SR Donaufeld Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |