Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Dražić

CFR ClujTiền đạoSRB
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Stefan Dražić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo CFR Cluj.

Tiểu sử Stefan Dražić

Stefan Dražić là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ CFR Cluj, mang quốc tịch Serbia và hiện 34 tuổi. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, khi cầu thủ rời APOEL Nicosia để gia nhập CFR Cluj. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo, với 1018 phút thi đấu. Chiều cao 187 cm, hợp đồng đến 29/06/2027, giá trị thị trường 275 nghìn € và cao nhất 650 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—111192860123865%44%107,09
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/214 (65%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/122 (44%)
Không chiến thắng / thua
37 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Dražić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1900010014/2302/9—5,99
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0820000313/2606/19—5,98
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-3741021011/1704/9—7,60
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1741051312/1400/4—8,20
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3900021011/1303/5—6,41
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 0-090000008/1303/12—6,27
29/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2901021016/2405/9—7,49
24/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 1-0880020019/31114/21V6,28
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3900041017/2306/13—6,31
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILB 0-59000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201321250 nghìn €
22/11/201523400 nghìn €
28/05/201623400 nghìn €
17/12/201624400 nghìn €
03/05/201724400 nghìn €
08/01/201825400 nghìn €
14/03/201825300 nghìn €
04/01/201926300 nghìn €
24/04/201926350 nghìn €
04/09/201927300 nghìn €
26/12/201927200 nghìn €
27/07/202027250 nghìn €
22/10/202028300 nghìn €
23/01/202128300 nghìn €
31/05/202128250 nghìn €
05/01/202229225 nghìn €
06/06/202229300 nghìn €
21/02/202330450 nghìn €
06/06/202330650 nghìn €
21/12/202331650 nghìn €
22/05/202431500 nghìn €
23/09/202432450 nghìn €
08/12/202432400 nghìn €
28/05/202532350 nghìn €
07/10/202533325 nghìn €
22/12/202533300 nghìn €
01/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026APOEL NicosiaCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2024Mezokovesd Zsory FCAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
25/07/2021Diosgyor VTKMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
27/07/2020Free PlayerDiosgyor VTKChuyển nhượng—
31/12/2019Changchun YataiFree PlayerTrở lại—
09/07/2019Mezokovesd Zsory FCChangchun YataiHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
22/02/2018KV MechelenMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
06/07/2017FK Vozdovac BeogradKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2016FK Javor IvanjicaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/06/2013FK Radnicki ObrenovacFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
30/06/2008Radnicki Obrenovac U19FK Radnicki ObrenovacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com