
Srdjan Mijailovic
Srdjan Mijailovic là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Tiểu sử Srdjan Mijailovic
Srdjan Mijailovic là tiền vệ người Serbia, 32 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Hapoel Ramat Gan. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 559 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,23; ở Ngoại hạng Israel anh ra sân 6 trận, còn tại Israel Ligat Al Toto Cup 2026 đã ghi 1 bàn trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,5 triệu € vào năm 2012. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/08/2026, từ FK Čukarički sang Hapoel Ramat Gan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 581 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 54% | 3 | 0 | 6,19 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/235 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 4/6 | — | 6,78 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/5 | V | 5,39 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 4/5 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 3 | 5/9 | — | 6,59 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 2/7 | V | 5,61 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 4 | 6/9 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 4 | 6/10 | V | 6,13 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/3 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 6/7 | — | 7,07 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 3/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2010 | 16 | 200 nghìn € |
| 18/04/2011 | 17 | 900 nghìn € |
| 25/10/2011 | 17 | 900 nghìn € |
| 08/12/2011 | 18 | 1,2 triệu € |
| 08/04/2012 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2012 | 18 | 2,5 triệu € |
| 17/04/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 19 | 1,8 triệu € |
| 26/01/2014 | 20 | 1,8 triệu € |
| 10/08/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2015 | 21 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/12/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 24/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | FK Čukarički | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2025 | Al-Wasl SC | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Crvena Zvezda | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 14/09/2022 | FK Čukarički | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | Free player | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Krylya Sovetov | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2017 | Kayserispor | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Crvena Zvezda | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2010 | Red Star Belgrade II | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Red Star Belgrade U19 | Red Star Belgrade II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực50