Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sota Mino

FC UT AradTiền vệJPN
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sota Mino là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.120Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1120Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.03010011379%57%306,53
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.030 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/550 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
39/71 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
18
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/115 (57%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 41
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sota Mino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-0900000042/4935/8—6,92
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-2900010132/3945/16V5,92
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-0900031353/6968/11—7,20
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-4620000028/4124/6—5,38
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-1901031044/5325/8—7,69
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-1900000026/3313/7—6,40
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0820010034/3939/15V6,86
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900000139/47513/18—5,90
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-0900000022/3926/10—6,38
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900010050/5902/4V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201824100 nghìn €
20/06/201924150 nghìn €
20/12/201925175 nghìn €
04/08/202025175 nghìn €
21/12/202026225 nghìn €
04/06/202126225 nghìn €
21/12/202127250 nghìn €
06/06/202227300 nghìn €
29/09/202227450 nghìn €
20/12/202228600 nghìn €
14/06/202328650 nghìn €
21/12/202329700 nghìn €
04/06/202429800 nghìn €
18/12/202430800 nghìn €
09/06/202530650 nghìn €
24/09/202530550 nghìn €
18/12/202531350 nghìn €
07/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheFC UT AradChuyển nhượng—
30/06/2024AFC HermannstadtSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2021MetaloglobusAFC HermannstadtChuyển nhượng—
24/09/2018Free PlayerMetaloglobusChuyển nhượng—
31/12/2016Fgura UnitedGharghur FCChuyển nhượng—
09/09/2016Free PlayerFgura UnitedChuyển nhượng—
31/01/2016Lagend ShigaFree PlayerTrở lại—
31/01/2013High School (Japan)Lagend ShigaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com