
Song Wenjie là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Tiểu sử Song Wenjie
Song Wenjie là tiền đạo người China, hiện thi đấu cho Qingdao Hainiu và sinh ngày 25/12/1990, 35 tuổi. Thể hình ghi nhận cao 185 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 19 trận, 3 bàn thắng, 4 kiến tạo và 784 phút thi đấu, điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/03/2023 từ Guangzhou City(2011-2023) đến Qingdao Hainiu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
7Đá chính
784Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 7 | 784 | 3 | 0 | 4 | 16 | 6 | 70% | 44% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/188 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/131 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 3/8 | — | 7,67 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,96 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/10 | — | 6,74 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 26/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-2 | 63 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | 9,04 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 5/11 | — | 6,14 |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 2 | 6/12 | — | 6,29 |