Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sisca Folkertsma

PSV Eindhoven (nữ)Tiền vệNED
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sisca Folkertsma là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.072Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1072Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—875810007386%71%004,82
UEFA EL W2026-2027—2218000000——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—3114000000——006,05
Netherlands Women's Dutch Cup2025-2026—4417110000——00—
Eredivisie Cup Women——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 4,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/329 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/33 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/39 (71%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Eredivisie Cup Women · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sisca Folkertsma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)T 4-1900000047/5636/6—6,60
04/10/2026Eredivisie (nữ)@ ADO Den Haag (nữ)T 3-0900022133/3734/5—6,20
30/09/2026UEFA EL W@ Fortuna Hjorring (nữ)H 0-09000000—0———
26/09/2026Eredivisie (nữ)vs De Graafschap (W)T 4-0760000093/9702/4——
24/09/2026UEFA EL Wvs Fortuna Hjorring (nữ)T 1-09000000—0———
19/09/2026Eredivisie (nữ)vs FC Twente Enschede (nữ)B 0-4900010035/4035/8—6,20
13/09/2026Eredivisie (nữ)@ AZ Alkmaar (nữ)B 1-3900021122/2914/8—5,80
06/09/2026Eredivisie (nữ)@ Feyenoord Rotterdam (nữ)T 6-0680010110/1544/5——
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ HB Koge (nữ)H 1-19000000—0——5,85
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)B 0-12900000—0——6,25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com