
Simone Stroscio là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.
Tiểu sử Simone Stroscio
Simone Stroscio là tiền vệ của câu lạc bộ Grasshopper, quốc tịch Switzerland, sinh ngày 20/08/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 947 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,42. Tại VĐQG Thụy Sĩ, cầu thủ ra sân 10 trận và có 1 kiến tạo, còn ở Switzerland Cup là 1 trận. Cao 176 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường đạt 1,2 triệu € với hợp đồng đến 29/06/2027. Đợt chuyển nhượng gần nhất vào 29/06/2024 là đợt cho mượn từ Schaffhausen đến Grasshopper.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73% | 48% | 3 | 0 | 5,97 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/325 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/55 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/112 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 47
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 4/14 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 4 | 6/13 | — | 4,79 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 5 | 6/12 | — | 5,64 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 5 | 8/13 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 3 | 8/19 | — | 6,05 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 2 | 4/13 | V | 6,04 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/37 | 1 | 3/5 | — | 4,93 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 4 | 5/10 | V | 5,69 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 3 | 4/5 | — | 7,09 |