Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Hedlund

ElfsborgHậu vệSWE
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Simon Hedlund là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—117900000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—191091600111177%44%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 916 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/286 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/78 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Hedlund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2100000—00/1——
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0210000113/1500/1—6,97
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 2-11000000/10——6,34
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-026000015/60——6,89
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-133000007/700/1—6,32
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-07001005/511/1—6,94
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-021000008/1001/3—6,69
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-114000001/201/2—6,25
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 2-2650000014/2201/5—5,78
26/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 1-127000006/711/4—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,1 triệu €2018: 1,1 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201219100 nghìn €
04/06/201320200 nghìn €
23/06/201421200 nghìn €
10/04/201522400 nghìn €
13/06/201522500 nghìn €
28/11/201522600 nghìn €
17/06/201623750 nghìn €
22/01/201723850 nghìn €
26/03/2017241,0 triệu €
26/06/2017241,0 triệu €
21/01/2018241,1 triệu €
18/06/2018251,1 triệu €
07/01/201925900 nghìn €
07/06/2019261,5 triệu €
21/12/2019261,7 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
30/07/2020271,3 triệu €
22/12/2020271,0 triệu €
03/06/2021281,5 triệu €
27/12/2021281,5 triệu €
19/06/2022291,2 triệu €
21/12/2022291,0 triệu €
25/06/2023301,0 triệu €
07/12/202330800 nghìn €
12/06/202431700 nghìn €
19/12/202431750 nghìn €
17/06/202532700 nghìn €
18/11/202532650 nghìn €
29/03/202633600 nghìn €
28/06/202633550 nghìn €
17/09/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com