
Simon Hedlund là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 10 | 916 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 916 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/286 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/78 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,94 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 1/5 | — | 5,78 |
| 26/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/11/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/06/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/01/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/03/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 24 | 1,1 triệu € |
| 18/06/2018 | 25 | 1,1 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 26 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 29/03/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 550 nghìn € |
| 17/09/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực41