
Silas Huber là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Tiểu sử Silas Huber
Silas Huber, 21 tuổi, là thủ môn người Switzerland của FC Zurich. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân, 630 phút, 16 lần cứu thua và điểm trung bình 5,45. Ở VĐQG Thụy Sĩ có 6 trận và 16 pha cứu thua, thêm 1 trận tại Switzerland Cup. Cao 195 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024 từ FC Zurich U21 đến FC Zurich.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
16Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 1 | 4 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/204 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/100 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 29/43 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 22/34 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/35 | 0 | — | — | 5,97 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,48 |