
Silas Huber là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
16Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 1 | 4 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/204 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/100 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 29/43 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 22/34 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/35 | 0 | — | — | 5,97 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aarau U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | FC Aarau U16 | Aarau U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 165
- Chỉ số 232
- Chỉ số 452
- Chỉ số 364