
Sieben Dewaele là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 712 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 52% | 3 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/375 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/71 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 62/72 | 4 | 7/12 | V | 6,18 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 0 | 3/8 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 4/7 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 4/8 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 6/8 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 4/8 | V | 6,13 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 4/10 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 3 | 5/10 | V | 6,08 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 2 | 5/11 | — | 6,42 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 3 | 4/12 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/09/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,6 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | KV Oostende | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nancy | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | KV Oostende | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Anderlecht | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Heerenveen | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 26/07/2020 | Anderlecht | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Brugge Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Zulte Waregem Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực55