Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuto Sago

Kamatamare SanukiHậu vệJPN
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shuto Sago là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—40780012173%—006,61
J2/J3 100 Year Vision League2026—1176070011067%53%205,97

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/159 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
12/34 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuto Sago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 3-438011018/130——6,53
23/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedB 1-215001107/90——6,60
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 0-017000002/20——6,83
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCT 2-18000002/20——6,48
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1700000012/2012/3—6,06
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedB 0-320000004/600/1—5,93
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaH 1-129000003/601/2—6,28
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-220000002/211/2—5,99
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCB 0-1700000112/1312/3—6,26
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCB 0-3900000119/2700/2V5,39

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242210 nghìn €
11/06/20242210 nghìn €
11/12/20242210 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh45
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com