Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shunya Yoneda

V-Varen NagasakiHậu vệJPN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Shunya Yoneda là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1076150000072%50%206,06
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——113000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/217 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
10/30 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/65 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shunya Yoneda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-0760000014/2135/8—6,41
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900000130/4715/10—5,50
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1900000443/5116/11—6,94
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-158000006/701/6V5,98
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0900000118/2224/7—6,69
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-319000005/600/2—5,63
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2450000110/1411/1—5,78
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3770000015/2002/5—5,67
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-445000008/1748/11—5,96
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-125000009/1201/4V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201923200 nghìn €
26/06/201923200 nghìn €
27/12/201924200 nghìn €
26/01/202125250 nghìn €
27/06/202125250 nghìn €
12/01/202226350 nghìn €
27/06/202226400 nghìn €
05/01/20232750 nghìn €
26/06/202327200 nghìn €
21/02/202428400 nghìn €
11/06/202428500 nghìn €
11/12/202429550 nghìn €
25/06/202529500 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
02/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2018Juntendo UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/03/2014Shizuoka Gakuen High SchoolJuntendo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com