Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuntaro Koga

AC Nagano ParceiroTiền vệJPN
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shuntaro Koga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—1075710006077%57%204,92

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/247 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuntaro Koga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-0650000036/4903/7—5,82
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-0690000246/5844/4—6,13
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-0770020019/2211/1——
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1810000016/2334/8—6,48
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-3830010013/1822/6V5,69
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-0610010029/3300/1V6,15
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 1-0820010015/2424/5—6,03
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCB 0-132001008/824/6—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2021: —2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20181925 nghìn €
05/04/202122—
05/01/202324100 nghìn €
25/06/202324100 nghìn €
21/02/202425125 nghìn €
11/06/202425125 nghìn €
11/12/202426125 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Yokohama SCCAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
14/07/2022Caroline Springs George Cross FCYokohama SCCChuyển nhượng—
17/03/2022FC KariyaCaroline Springs George Cross FCChuyển nhượng—
15/01/2021Renofa YamaguchiFC KariyaChuyển nhượng—
09/02/2020FK Auda RigaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/06/2019Union Saint-Gilloise IIFK Auda RigaChuyển nhượng—
30/06/2018Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise IIChuyển nhượng—
04/02/2018Free playerUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2017FC Zwolle YouthFree playerTrở lại—
30/06/2015Leicester City YouthFC Zwolle YouthChuyển nhượng—
31/01/2014Tokyo Verdy U18Leicester City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com