
Shun Osaki là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 2 | 337 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 63% | 27% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/69 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/44 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,88 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 2/8 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/7 | — | 6,19 |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/10 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực36