
Shuichi Sakai là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 5 | 501 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 69% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/242 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/33 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/75 | 0 | 10/14 | V | 6,80 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 3 | 3/3 | — | 7,05 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/4 | — | 5,89 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 5/5 | — | 5,35 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực42