Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuichi Sakai

AC Nagano ParceiroHậu vệJPN
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Shuichi Sakai là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—755010004181%69%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/242 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/33 (69%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuichi Sakai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-01200000066/75010/14V6,80
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-01040000056/6533/3—7,05
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-0900020023/3102/5—6,50
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1900000016/2101/4—5,89
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-3620000017/2815/5—5,35
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-2330021113/1301/1—6,54
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 1-32000007/901/1—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124150 nghìn €
27/06/202125175 nghìn €
12/01/202225200 nghìn €
27/06/202226175 nghìn €
05/01/202326150 nghìn €
26/06/202327250 nghìn €
21/02/202427325 nghìn €
11/06/202428300 nghìn €
11/12/202428200 nghìn €
25/06/202529175 nghìn €
08/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com