Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shu Morooka

Avispa FukuokaTiền đạoJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Shu Morooka là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111086930119977%42%106,65
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/184 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/130 (42%)
Không chiến thắng / thua
16 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 50
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shu Morooka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2900010318/2124/9—6,36
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3860020216/1815/12—5,54
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1900032122/2725/13—6,40
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-190000017/1208/17—6,23
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1900000110/15111/22—6,39
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-1901032019/2202/12V7,61
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-364113116/905/9—7,54
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 1-281002109/1703/12—6,01
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-3901043219/2006/10—8,13
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-067001007/1102/8—6,43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com