
Shota Kaneko là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.
Tiểu sử Shota Kaneko
Shota Kaneko là tiền vệ thi đấu cho Matsumoto Yamaga FC, quốc tịch Japan, sinh ngày 02/05/1995 và hiện 31 tuổi. Chiều cao 163 cm, cân nặng 58 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 13 trận với 276 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 4,05. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt là 1,3 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Fujieda MYFC đến Matsumoto Yamaga FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
276Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 249 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | — | 1 | 0 | 2,70 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 4 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 99 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 2,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/83 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 99 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/33 | 0 | — | — | 7,87 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,72 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 525 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fujieda MYFC | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Jubilo Iwata | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Shimizu S-Pulse | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Jubilo Iwata | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Shimizu S-Pulse | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Tochigi SC | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 18/08/2015 | Shimizu S-Pulse | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | JFA Academy Fukushima U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực39