Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shon Weissman

Beitar JerusalemTiền đạoISR
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Shon Weissman là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7538810010273%45%106,67
Israel Ligat Al Toto Cup2026—103211000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/69 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shon Weissman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivH 0-024000001/100/4—6,40
12/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 4-063002118/1301/6—6,45
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-145001014/700/3—6,55
16/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 3-168105129/1138/12—7,99
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 1-089001018/1012/4V6,36
04/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3380000111/1412/3—6,57
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 1-4610010210/1304/5—6,22
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaT 2-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaB 1-257002206/901/2—6,41
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK LarnacaB 2-35900000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201519100 nghìn €
07/11/201822250 nghìn €
27/06/201923500 nghìn €
02/09/2019231,0 triệu €
15/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
21/07/2020246,0 triệu €
07/10/2020246,0 triệu €
04/01/2021246,0 triệu €
09/06/2021256,0 triệu €
26/12/2021256,0 triệu €
28/06/2022268,0 triệu €
06/11/2022265,0 triệu €
13/06/2023274,0 triệu €
12/10/2023273,0 triệu €
21/12/2023272,0 triệu €
04/06/2024281,7 triệu €
13/10/2024281,4 triệu €
12/12/2024281,4 triệu €
23/06/2025291,2 triệu €
21/09/2025291,0 triệu €
21/12/202529750 nghìn €
25/05/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026FC Blau Weiss LinzBeitar JerusalemChuyển nhượng—
07/09/2025Free PlayerFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
31/08/2025Granada CFFree PlayerTrở lại—
29/06/2024SalernitanaGranada CFCho mượn—
31/01/2024Granada CFSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2023Real Valladolid CFGranada CFHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2023Granada CFReal Valladolid CFCho mượn—
30/01/2023Real Valladolid CFGranada CFChuyển nhượng—
30/08/2020Wolfsberger ACReal Valladolid CFHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2019Maccabi HaifaWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/06/2018Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi HaifaCho mượn—
04/09/2017Maccabi HaifaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
29/06/2017Maccabi NetanyaMaccabi HaifaCho mượn—
13/07/2016Maccabi HaifaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
11/01/2016Hapoel AkkoMaccabi HaifaCho mượn—
18/08/2015Maccabi HaifaHapoel AkkoChuyển nhượng—
31/12/2013Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com