
Shon Weissman là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 388 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 73% | 45% | 1 | 0 | 6,67 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/69 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 1/6 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 9/11 | 3 | 8/12 | — | 7,99 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/4 | V | 6,36 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 4/5 | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/11/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/09/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 21/07/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | FC Blau Weiss Linz | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Free Player | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Granada CF | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Salernitana | Granada CF | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Granada CF | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid CF | Granada CF | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Granada CF | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Real Valladolid CF | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Wolfsberger AC | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Maccabi Haifa | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | Maccabi Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Maccabi Netanya | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | Maccabi Haifa | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | Hapoel Akko | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 18/08/2015 | Maccabi Haifa | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực50