
Shola Jimoh là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
774Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
774Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 10 | 7 | 540 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 81% | 28% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 3 | 3 | 161 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 47% | 1 | 0 | 4,21 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 28% | 0 | 0 | 6,20 |
| CONCACAF U20 Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/154 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/64 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 4,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/45 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 4/9 | — | 6,58 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 30/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Honduras | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 18/07/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/1 | 0 | — | — | 6,88 |
| 05/07/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/11 | V | 5,84 |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Bồ Đào Nha | B 1-6 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Nhật Bản | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/33 | 4 | 9/15 | V | 6,69 |
| 24/05/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 18/05/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 2/9 | — | 6,55 |