
Shinnosuke Nakatani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.290Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1290Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 582/686 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/102 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/90 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/144 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/80 | 3 | 8/16 | — | 6,54 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/75 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/50 | 0 | 0/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 6/15 | V | 6,15 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/69 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/63 | 3 | 6/12 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 78/95 | 1 | 7/7 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/65 | 3 | 6/9 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 21/02/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Nagoya Grampus | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Kashiwa Reysol | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực51