Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinnosuke Nakatani

Gamba OsakaHậu vệJPN
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Shinnosuke Nakatani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.290Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1290Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119901016284%50%106,71
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—333000000081%50%006,58
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
582/686 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/102 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
65
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/90 (50%)
Không chiến thắng / thua
26 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/144 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinnosuke Nakatani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1900000035/4201/5—6,59
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2900020164/8038/16—6,54
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1900000166/7522/2—7,10
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900000139/5000/6—6,41
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1900010031/3706/15V6,15
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1900000052/6901/4—6,25
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-2900011051/6336/12—6,05
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2900010278/9517/7—6,87
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-2900100158/6536/9—6,93
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-0900000034/4002/2—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20141850 nghìn €
11/02/201518150 nghìn €
30/06/201519200 nghìn €
24/02/201619250 nghìn €
24/03/201721600 nghìn €
04/01/2018211,0 triệu €
04/01/2019221,2 triệu €
26/06/2019231,2 triệu €
27/12/2019231,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
28/01/2021241,1 triệu €
28/06/2021251,2 triệu €
13/01/2022251,3 triệu €
27/06/2022261,3 triệu €
05/01/2023261,3 triệu €
27/06/2023271,3 triệu €
21/02/2024271,2 triệu €
11/06/2024281,4 triệu €
09/12/2024281,5 triệu €
28/05/2025291,5 triệu €
14/12/2025291,3 triệu €
02/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Nagoya GrampusGamba OsakaChuyển nhượng—
15/07/2018Kashiwa ReysolNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2014Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com