
Shinnosuke Nakatani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.470Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1470Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 582/686 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/102 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/90 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/144 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/80 | 3 | 8/16 | — | 6,54 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/75 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/50 | 0 | 0/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 6/15 | V | 6,15 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/69 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/63 | 3 | 6/12 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 78/95 | 1 | 7/7 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/65 | 3 | 6/9 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |