
Setigui Karamoko
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Setigui Karamoko là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
991Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 932 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 61% | 3 | 0 | 6,69 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 932 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/541 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/95 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/62 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 2/2 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 2 | 4/5 | V | 5,15 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 5/7 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/69 | 2 | 2/6 | V | 6,66 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 66/76 | 3 | 4/7 | — | 6,80 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 5/7 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pau FC | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aubagne | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Bulle | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Avranches | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Feirense | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Paris FC II | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Saint-Etienne B | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Avenir Sportif Beziers | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AS Béziers B | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Puy Foot 43 Auvergne B | AS Béziers B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AAS Sarcelles U19 | Le Puy Foot 43 Auvergne B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực49