
Serxho Ujka là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Tiểu sử Serxho Ujka
Serxho Ujka là tiền vệ thi đấu cho Zulte-Waregem, quốc tịch Albania, sinh ngày 27/08/1998 và hiện 28 tuổi. Với chiều cao 177 cm, cân nặng 70 kg và thuận chân phải, cầu thủ có 9 trận ra sân trong mùa 2026-2027 cùng 300 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Điểm trung bình của cầu thủ là 5,74, gồm 8 trận tại VĐQG Bỉ và 1 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 77% | 34% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/79 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/7 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 4/10 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 7,87 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 2/9 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/11/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/10/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/05/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/11/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Egnatia | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/08/2024 | KF Laci | Egnatia | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 05/09/2021 | KS Bylis | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | FC Shënkolli | KS Bylis | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2018 | KF Laci | FC Shënkolli | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | FC Shënkolli | KF Laci | Cho mượn | — |
| 27/01/2018 | KF Laci | FC Shënkolli | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Brians | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực33