
Sergio guerrero
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sergio guerrero là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 807 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 2/7 | — | 6,37 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 2 | 5/5 | — | 7,13 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 3/4 | — | 6,26 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/3 | — | 5,79 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/3 | V | 5,99 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 4/8 | — | 6,51 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 2/9 | — | 6,16 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực38