
Sergej Milinković-Savić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.194Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 798 | 5 | 0 | 2 | 17 | 6 | 81% | 50% | 1 | 0 | 7,58 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 72% | 0 | 0 | 7,28 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/415 (81%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/111 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/106 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/48 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 35/45 | 0 | 3/7 | — | 8,47 |
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/35 | 1 | 7/13 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/50 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/8 | — | 6,46 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/39 | 0 | 8/17 | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 45/56 | 1 | 5/7 | — | 8,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/40 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/53 | 3 | 10/19 | V | 6,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 43/52 | 2 | 7/14 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/51 | 1 | 5/13 | — | 8,16 |