Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Semir Smajlagić

Marsaxlokk FCTiền đạoBIH
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Semir Smajlagić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Semir Smajlagić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-459001016/802/6—5,62
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 0-36000003/500/1—6,26
04/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 1-5dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-345001114/602/8—6,73
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-3dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-2650000110/1403/6—6,90
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-145103107/1101/7—8,02
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-345000004/611/4—6,22
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-1800000—0——6,69
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-113000001/102/4—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201718100 nghìn €
19/07/201718150 nghìn €
20/02/201819150 nghìn €
02/08/201819250 nghìn €
07/03/201920350 nghìn €
23/06/201920350 nghìn €
06/01/202021275 nghìn €
25/06/202021250 nghìn €
05/01/202122350 nghìn €
10/06/202122350 nghìn €
29/11/202123300 nghìn €
20/06/202223250 nghìn €
27/11/202224250 nghìn €
26/07/202324175 nghìn €
09/06/202425150 nghìn €
10/12/202426350 nghìn €
02/06/202526300 nghìn €
16/10/202527250 nghìn €
18/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026KazincbarcikaMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
07/01/2026Hamrun SpartansKazincbarcikaChuyển nhượng—
29/08/2025Chungnam AsanHamrun SpartansChuyển nhượng—
20/01/2025ND PrimorjeChungnam AsanHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
08/07/2024Radnicki NisND PrimorjeChuyển nhượng—
18/01/2024Free playerRadnicki NisChuyển nhượng—
31/07/2023JS kabylieFree playerTrở lại—
15/01/2023FK Tuzla CityJS kabylieChuyển nhượng—
30/06/2022Nasaf QarshiFK Tuzla CityChuyển nhượng—
25/02/2022FC AstanaNasaf QarshiChuyển nhượng—
30/12/2021Kyzylzhar PetropavlovskFC AstanaCho mượn—
30/06/2021FC AstanaKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
17/02/2021ND GoricaFC AstanaHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
29/06/2020SlobodaND GoricaCho mượn—
13/02/2020ND GoricaSlobodaChuyển nhượng—
30/12/2019Mladost Doboj KakanjND GoricaCho mượn—
19/07/2019ND GoricaMladost Doboj KakanjChuyển nhượng—
14/02/2018SarajevoND GoricaChuyển nhượng—
30/06/2017Sarajevo U19SarajevoChuyển nhượng—
30/06/2015FK Sarajevo Academy U17Sarajevo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh27
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com