
Semir Smajlagić
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Semir Smajlagić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Semir Smajlagić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 5,62 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/8 | — | 6,73 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/7 | — | 8,02 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,69 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 20/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/02/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/08/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/03/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 25/06/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/07/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ62
Kỹ thuật42
Tư duy54
Sức mạnh27
Thể lực40