
Sebastian Mailat là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Botosani.
Tiểu sử Sebastian Mailat
Sebastian Mailat là tiền đạo thi đấu cho FC Botosani, quốc tịch Romania, sinh ngày 12/12/1997 và 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trong SuperLiga Romania, với 730 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Cầu thủ được chuyển từ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe đến FC Botosani vào ngày 30/06/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 1,2 triệu € (2026). Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
730Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 730 | 4 | 3 | 2 | 22 | 8 | 80% | 41% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/205 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | 39 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5/5 | 3 | 5/6 | — | 9,00 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 1/7 | — | 6,44 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 1/4 | — | 5,42 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/30 | 2 | 4/6 | — | 5,98 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/23 | 3 | 6/10 | — | 6,22 |