
Sebastian Jung là thủ môn 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FSV Zwickau.
Tiểu sử Sebastian Jung
Sebastian Jung là thủ môn của FSV Zwickau, quốc tịch Germany, sinh ngày 04/05/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại German Regionalliga. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, từ SpVgg Greuther Fürth đến FSV Zwickau.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SpVgg Greuther Fürth | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KFC Komarno | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 20/02/2026 | SpVgg Greuther Fürth | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Energie Cottbus | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SV Babelsberg 03 | Energie Cottbus | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Energie Cottbus | SV Babelsberg 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Energie Cottbus U19 | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Energie Cottbus U17 | Energie Cottbus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Energie Cottbus (Youth) | Energie Cottbus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Frankfurt (Oder) Youth | Energie Cottbus (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TuS Sachsenhausen Youth | 1.FC Frankfurt (Oder) Youth | Chuyển nhượng | — |