Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Holmen

ElfsborgHậu vệSWE
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sebastian Holmen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.073Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—16131.07300013489%62%406,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.073 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
522/585 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/47 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
15
Phá bóng
43
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/78 (62%)
Không chiến thắng / thua
18 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 24
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Holmen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0210000021/210——7,03
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-0860021056/6504/6—7,34
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-0900020065/7004/5—7,63
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-1210000011/110——5,91
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-3900020166/7336/10V6,53
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-1900010064/6814/4—7,49
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 2-218002103/600/2V6,07
26/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 1-1900000018/2544/6—6,31
22/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1900021031/3546/9—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201220100 nghìn €
04/06/201321100 nghìn €
23/06/201422300 nghìn €
10/04/201522600 nghìn €
13/06/201523900 nghìn €
28/11/201523900 nghìn €
24/05/201624500 nghìn €
22/12/201624700 nghìn €
31/05/201725800 nghìn €
22/12/2017251,0 triệu €
05/06/2018261,2 triệu €
19/12/2018261,5 triệu €
13/06/2019271,2 triệu €
17/12/2019271,2 triệu €
11/03/2020272,2 triệu €
07/04/2020271,7 triệu €
13/10/2020282,5 triệu €
08/03/2021281,8 triệu €
18/05/2021291,5 triệu €
11/10/2021291,2 triệu €
03/01/2022291,1 triệu €
30/03/2022291,0 triệu €
31/05/202230850 nghìn €
13/12/2022301,0 triệu €
26/06/2023311,0 triệu €
07/12/2023311,0 triệu €
12/06/202432750 nghìn €
19/12/202432500 nghìn €
17/06/202533450 nghìn €
18/11/202533400 nghìn €
28/06/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com