Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Holmen

ElfsborgHậu vệSWE
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sebastian Holmen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.

Tiểu sử Sebastian Holmen

Hậu vệ Sebastian Holmen, 34 tuổi, hiện khoác áo Elfsborg và mang quốc tịch Sweden. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 17 trận tại Allsvenskan Thụy Điển với 1084 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, mức cao nhất đạt 2,5 triệu € (2020), còn hợp đồng với Elfsborg có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—18131.12300013488%61%506,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.123 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
570/642 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/51 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
22 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
15
Phá bóng
44
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/84 (61%)
Không chiến thắng / thua
18 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 26
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Holmen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 2-1390000045/4911/2—6,67
28/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-2dự bị00000—0———
24/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFH 0-011000003/822/4V6,17
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0210000021/210——7,03
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-0860021056/6504/6—7,34
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-0900020065/7004/5—7,63
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-1210000011/110——5,91
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-3900020166/7336/10V6,53
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-1900010064/6814/4—7,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201220100 nghìn €
04/06/201321100 nghìn €
23/06/201422300 nghìn €
10/04/201522600 nghìn €
13/06/201523900 nghìn €
28/11/201523900 nghìn €
24/05/201624500 nghìn €
22/12/201624700 nghìn €
31/05/201725800 nghìn €
22/12/2017251,0 triệu €
05/06/2018261,2 triệu €
19/12/2018261,5 triệu €
13/06/2019271,2 triệu €
17/12/2019271,2 triệu €
11/03/2020272,2 triệu €
07/04/2020271,7 triệu €
13/10/2020282,5 triệu €
08/03/2021281,8 triệu €
18/05/2021291,5 triệu €
11/10/2021291,2 triệu €
03/01/2022291,1 triệu €
30/03/2022291,0 triệu €
31/05/202230850 nghìn €
13/12/2022301,0 triệu €
26/06/2023311,0 triệu €
07/12/2023311,0 triệu €
12/06/202432750 nghìn €
19/12/202432500 nghìn €
17/06/202533450 nghìn €
18/11/202533400 nghìn €
28/06/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com