
Scarlett Herron
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Scarlett Herron là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hibernian (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 809 | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 75% | 59% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/487 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/87 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Scarlett Herron · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/42 | 1 | 2/3 | — | 5,25 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 2 | 5/6 | — | 5,91 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 71/82 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/55 | 2 | 3/4 | — | 5,95 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/33 | 3 | 4/6 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/58 | 0 | 3/6 | V | 5,87 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 44/66 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/103 | 1 | 2/5 | — | 7,37 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/57 | 3 | 6/6 | — | 7,23 |