Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saúl García

Racing de FerrolHậu vệESP
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Saúl García là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.

Tiểu sử Saúl García

Saúl García là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Racing de Ferrol, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 09/11/1994 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ này có 5 trận ra sân với 42 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 2,61. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—611320003084%63%003,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 3,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/70 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saúl García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFT 1-0900010135/4134/6—7,40
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BT 1-017000003/311/2—6,40
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CD LugoB 0-13001015/601/1—6,64
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Barakaldo CFT 1-02000002/40———
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real UnionT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDB 0-160010110/1101/2——
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoH 1-114000004/50———
19/04/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BT 1-09000000/101/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201419200 nghìn €
07/01/201520400 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
21/02/201621500 nghìn €
06/04/201621600 nghìn €
14/07/201621800 nghìn €
23/01/201722800 nghìn €
28/06/201722800 nghìn €
31/12/201723600 nghìn €
29/05/201823600 nghìn €
18/02/201924600 nghìn €
28/06/201924900 nghìn €
19/12/201925900 nghìn €
07/01/202025700 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
07/10/202025700 nghìn €
07/01/202126700 nghìn €
23/06/202126700 nghìn €
29/12/202127700 nghìn €
02/06/202227600 nghìn €
25/09/202227500 nghìn €
28/12/202228400 nghìn €
13/06/202328400 nghìn €
19/12/202329400 nghìn €
25/03/202429500 nghìn €
23/06/202429500 nghìn €
12/12/202430500 nghìn €
23/06/202530400 nghìn €
29/12/202531300 nghìn €
17/03/202631200 nghìn €
22/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com