
Sandro Lauper là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Tiểu sử Sandro Lauper
Sandro Lauper là tiền vệ mang quốc tịch Switzerland, 29 tuổi, thi đấu cho Young Boys. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 25/10/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận và 849 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,13. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất 3,0 triệu € (2022), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2018, cầu thủ từ Thun trở về Young Boys khi hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 669 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 46% | 1 | 0 | 6,66 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/390 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/57 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 0/8 | — | 7,21 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/63 | 6 | 7/11 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 6/12 | V | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 3/5 | — | 6,91 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/61 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |