Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Dancak

FC Hradec KrálovéTiền vệSVK
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Samuel Dancak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—1186630014286%62%206,47
Cúp Séc2026-2027—115900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/351 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/56 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Dancak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 0-0900000124/3046/7—6,12
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-4630010021/2713/4—6,00
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2690000149/5314/5—5,60
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-1790100244/5014/7—7,57
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0670000022/2313/4—6,69
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-1710000019/1912/5—6,32
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-1650021139/4502/5—6,60
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-2310000021/2403/5V6,58
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1770000136/4023/3—7,16
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-27200000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201921100 nghìn €
24/06/201921125 nghìn €
06/12/201921150 nghìn €
09/07/202022200 nghìn €
26/12/202022200 nghìn €
24/06/202123350 nghìn €
25/12/202123350 nghìn €
21/06/202224350 nghìn €
13/12/202224300 nghìn €
19/06/202325250 nghìn €
19/12/202325225 nghìn €
04/06/202426250 nghìn €
19/12/202426350 nghìn €
16/06/202527350 nghìn €
21/12/202527350 nghìn €
19/05/202628350 nghìn €
23/09/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024FK Mladá BoleslavFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2024FC Hradec KrálovéFK Mladá BoleslavCho mượn—
08/08/2023FK Mladá BoleslavFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
12/01/2021FK Dukla PrahaFK Mladá BoleslavHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2018Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/12/2018SC Olympia RadotinDukla Praha BCho mượn—
02/08/2018Dukla Praha BSC Olympia RadotinChuyển nhượng—
31/12/2016Dukla Praha U19Dukla Praha BChuyển nhượng—
22/08/2016FC Kosice U19Dukla Praha U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com