Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samu Costa

Al NassrTiền vệPOR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Samu Costa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8761730014693%48%307,34
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221640001091%57%006,55
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11540000096%85%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/373 (93%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
22/23 (95%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
14
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/87 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 42
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/102 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/26 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samu Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900010146/51512/20V7,20
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1900010260/6325/11—7,20
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-0901032139/4101/10—8,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4740000033/3917/10—5,90
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-1900020156/5728/15V6,90
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1900020264/6835/12—7,20
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2780011031/3736/12V6,17
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-1871032255/5734/7—8,20
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-2680000231/3315/8—6,63
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ DiraiyahT 4-1540000125/2636/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202019300 nghìn €
22/11/202019600 nghìn €
07/01/2021203,0 triệu €
23/06/2021205,0 triệu €
26/12/2021215,0 triệu €
28/06/2022215,0 triệu €
22/09/2022216,0 triệu €
06/11/2022215,0 triệu €
12/06/2023225,0 triệu €
21/12/2023238,0 triệu €
06/06/20242310,0 triệu €
10/10/20242312,0 triệu €
26/12/20242415,0 triệu €
08/06/20252415,0 triệu €
11/12/20252515,0 triệu €
04/06/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026RCD MallorcaAl NassrHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
09/08/2023AlmeriaRCD MallorcaHết hạn mượn 7.4M €7,4 triệu €
30/06/2021Sporting BragaAlmeriaHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
29/06/2021AlmeriaSporting BragaCho mượn—
10/09/2020Sporting BragaAlmeriaChuyển nhượng—
02/08/2020Braga U23Sporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2019Braga U19Braga U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Spg C Braga U17Braga U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Palmeiras FC(U17)Spg C Braga U17Chuyển nhượng—
30/06/2015GD Gafanha YouthPalmeiras FC(U17)Chuyển nhượng—
30/06/2013SC Beira-Mar YouthGD Gafanha YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com