
Salomon Patrick Amougou Nkoa
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Salomon Patrick Amougou Nkoa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 615 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/244 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/32 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 48/50 | 1 | 3/6 | V | 6,33 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 4 | 5/6 | — | 7,15 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/7 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/32 | 3 | 6/11 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 1 | 4/9 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/10/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/03/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Eintracht Braunschweig | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Alemannia Aachen | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Hansa Rostock | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rot-Weiss Erfurt | Hansa Rostock | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2021 | SW Wattenscheid 08 | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | SW Wattenscheid 08 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực58