
Salim Ben Seghir là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Tiểu sử Salim Ben Seghir
Salim Ben Seghir là tiền đạo, hiện thi đấu cho KSC Lokeren và mang quốc tịch France, 23 tuổi, ngày sinh 24/02/2003. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 5 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 500 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển nhượng từ Neuchatel Xamax ngày 30/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 3/4 | — | 6,57 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/43 | 3 | 4/8 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 1 | 3/4 | V | 6,79 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/41 | 1 | 11/14 | — | 6,84 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 2-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 1/5 | — | 7,30 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/40 | 1 | 4/10 | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 3/4 | — | 6,49 |