Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saleh Al Amri

Al KhaleejTiền đạoKSA
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Saleh Al Amri là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.

Tiểu sử Saleh Al Amri

Saleh Al Amri là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Khaleej, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 33 tuổi. Cao 174 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, cầu thủ có 9 trận ra sân, 1 bàn thắng và 461 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/08/2025 từ Al Ittihad sang Al Khaleej.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
489Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1064891018285%46%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/170 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saleh Al Amri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-2280110112/1400/4—6,74
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0740010115/1712/5—6,68
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1650020113/1501/4V6,27
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-1610000011/1402/7—5,90
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-06000014/40——6,64
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-3280020021/2202/3—6,43
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5581011121/2602/3—7,78
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-1450000225/2703/5—7,20
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-045000009/1201/3—6,42
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0790011014/1927/9—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 575 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201623300 nghìn €
06/01/201723300 nghìn €
29/06/201723375 nghìn €
19/12/201724575 nghìn €
31/05/201824400 nghìn €
07/01/201925600 nghìn €
31/05/201925500 nghìn €
06/01/202026750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
10/09/202026500 nghìn €
30/01/202127750 nghìn €
17/06/2021271,0 triệu €
05/01/202228600 nghìn €
29/06/202228900 nghìn €
01/12/2022291,0 triệu €
11/06/2023291,0 triệu €
14/12/202330700 nghìn €
03/06/202430650 nghìn €
12/12/202431600 nghìn €
26/05/202531550 nghìn €
17/12/202532450 nghìn €
03/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025Al IttihadAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Raed SFCAl IttihadCho mượn—
12/08/2024Al IttihadAl-Raed SFCChuyển nhượng—
21/07/2023AbhaAl IttihadHết hạn mượn 1.980779M €2,0 triệu €
28/09/2020Al EttifaqAbhaChuyển nhượng—
19/07/2019Al Wehda MeccaAl EttifaqChuyển nhượng—
13/07/2018Al Ahli SCAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
29/06/2017Al EttifaqAl Ahli SCCho mượn—
24/08/2016Al Ahli SCAl EttifaqChuyển nhượng—
30/06/2014Al QadsiahAl Ahli SCChuyển nhượng—
30/06/2011Al-Qadisiya FC U23Al QadsiahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com