Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saidou Alioum Moubarak

FK JablonecTiền đạoCMR
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Saidou Alioum Moubarak là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21870001084%40%106,21
VĐQG Séc2026-2027—8443410118784%38%306,74
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221280002054%29%006,11
Chuỗi trận FIFA2026—211051005373%—007,26

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/126 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/67 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 29
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/22 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saidou Alioum Moubarak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-062000002/602/7—6,42
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3450032215/1801/4V6,59
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3660020010/1603/10—5,79
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-020011114/402/2—7,04
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-02900000—0——6,50
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-115001001/100/1—6,21
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1720000115/1814/9V6,21
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1830052241/4903/13—6,56
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-245001008/913/7V6,24
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0730030415/1813/14V6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202319150 nghìn €
27/12/202320325 nghìn €
25/03/202420350 nghìn €
16/05/202420500 nghìn €
08/12/202421600 nghìn €
28/05/202521700 nghìn €
15/09/202522800 nghìn €
06/11/202522800 nghìn €
29/03/202622900 nghìn €
28/06/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026IFK GoteborgFK JablonecHết hạn mượn 0.815M €815 nghìn €
07/07/2025HammarbyIFK GoteborgHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
29/06/2025Omonia Nicosia FCHammarbyCho mượn—
23/07/2024HammarbyOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
29/06/2024Omonia Nicosia FCHammarbyCho mượn—
13/09/2023HammarbyOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
29/01/2023Sahel FC de MarouaHammarbyChuyển nhượng—
29/11/2022Hammarby TFFSahel FC de MarouaCho mượn—
21/07/2022Sahel FC de MarouaHammarby TFFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com