Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Said Ahmed Said

Tiền đạoITA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Said Ahmed Said là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Said Ahmed Said · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-1740000011/1806/11—6,22
12/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 0-0900021014/23515/23—6,81
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2740022010/14212/18—6,12
27/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 1-111001105/700/1—6,68
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-36000002/302/3—6,31
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-2dự bị00000—0———
24/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
20/02/20121875 nghìn €
23/10/201219100 nghìn €
31/01/201319200 nghìn €
18/06/201320500 nghìn €
30/06/201421250 nghìn €
03/02/201521250 nghìn €
18/06/201522250 nghìn €
13/03/201622275 nghìn €
13/09/201623500 nghìn €
12/03/201723850 nghìn €
22/10/2017241,0 triệu €
17/03/2018241,5 triệu €
24/09/2018251,5 triệu €
17/03/201925500 nghìn €
06/06/201926350 nghìn €
29/03/202026250 nghìn €
16/08/202027200 nghìn €
27/01/202127200 nghìn €
20/05/202128200 nghìn €
21/12/202128300 nghìn €
28/03/202228400 nghìn €
02/06/202229350 nghìn €
26/02/202329350 nghìn €
18/06/202330350 nghìn €
28/03/202430200 nghìn €
18/12/20243150 nghìn €
03/06/20253250 nghìn €
18/12/20253250 nghìn €
07/06/20263350 nghìn €
05/10/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaFree PlayerTrở lại—
30/06/2025SlobodaFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
28/11/2024Free PlayerSlobodaChuyển nhượng—
30/06/2023Panserraikos F.C.Free PlayerTrở lại—
28/07/2022ArgesPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
26/07/2021Rio AveArgesChuyển nhượng—
29/06/2020KSC LokerenRio AveCho mượn—
20/08/2019Rio AveKSC LokerenChuyển nhượng—
30/01/2019Hajduk SplitRio AveHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/07/2016Olhanense SCHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2015MantovaOlhanense SCChuyển nhượng—
31/07/2014GenoaMantovaChuyển nhượng—
29/06/2014MonzaGenoaCho mượn—
03/01/2014GenoaMonzaChuyển nhượng—
14/12/2012Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
26/07/2011Inter Milan U19Genoa U20Chuyển nhượng—
29/06/2011Chievo YouthInter Milan U19Cho mượn—
30/06/2010Inter Milan YouthChievo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com