
Said Ahmed Said
Tiền đạoITA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Said Ahmed Said là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 6/11 | — | 6,22 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/23 | 5 | 15/23 | — | 6,81 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 2 | 12/18 | — | 6,12 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/02/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/10/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/09/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/03/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 22/10/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/03/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/02/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Sloboda | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2024 | Free Player | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Panserraikos F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2022 | Arges | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Rio Ave | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KSC Lokeren | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Rio Ave | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Hajduk Split | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/07/2016 | Olhanense SC | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mantova | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Genoa | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Monza | Genoa | Cho mượn | — |
| 03/01/2014 | Genoa | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2012 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2011 | Inter Milan U19 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Chievo Youth | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Inter Milan Youth | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh39
- Thể lực50