
Jadran Porec
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Petrusic | Thủ môn | 40 |
| — | Oliver Sumić | Hậu vệ | 30 |
| — | Adam Mofardin | Hậu vệ | 30 |
| — | Petar Leko | Hậu vệ | 27 |
| — | Manuel Perkovic | Hậu vệ | 30 |
| — | Vedran Radman | Hậu vệ | 28 |
| — | Marin Romic | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Andrea Banic | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Matteo Pelizzar | Hậu vệ | — |
| 5 | Stefan Ilic | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Petar Bencic | Hậu vệ | — |
| 15 | Pavle Duric | Hậu vệ | 43 |
| — | Mateo Klesinger | Tiền vệ | 25 |
| — | Vilim Blagoev | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Dean Udovicic | Tiền vệ | 42 |
| 7 | Sandro Uzila | Tiền vệ | 35 |
| 8 | Goran Tomic | Tiền vệ | 39 |
| 9 | Marko Kepcija | Tiền vệ | 38 |
| 17 | Denis Tikas | Tiền vệ | 35 |
| 20 | Matko Videkic | Tiền vệ | — |
| — | Robert Vlizlo | Tiền đạo | 28 |
| — | Emanuel Segon | Tiền đạo | 28 |
| — | Luka Ilincic | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Franjo Ereiz | Tiền đạo | 41 |
| 11 | Dario Sendula | Tiền đạo | — |
| 16 | Enis Soskic | Tiền đạo | 34 |
| 18 | David Dujanic | Tiền đạo | 40 |
| — | Filip Mendikovic | Không rõ | 24 |
| 2 | Frano Cabraja | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Jadran Porec có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Jadran Porec có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 32,9; đắt giá nhất là Oliver Sumić (hậu vệ, 47 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Jadran Porec?
- HLV trưởng là Dean Mostahinic (CRO, 64 tuổi); sân nhà Stadion Veli Joze tại Porec, sức chứa 2.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:54 22/10/2026 (giờ Việt Nam).