
Ryusei Takao
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ryusei Takao là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.
Tiểu sử Ryusei Takao
Ryusei Takao là tiền đạo thi đấu cho Vanraure Hachinohe FC, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 20/11/2003 và hiện 22 tuổi. Cao 178 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với 836 phút thi đấu, 4 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,82. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
7Đá chính
926Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 299 | 0 | 0 | 1 | 15 | 3 | 65% | 37% | 1 | 0 | 4,23 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 4 | 537 | 4 | 0 | 0 | 16 | 10 | 60% | 36% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/41 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/75 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/52 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | — |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 5,64 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | B 0-5 | 35 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | V | 6,75 |