
Ryusei Tabata là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Ryusei Tabata
Ryusei Tabata là hậu vệ của câu lạc bộ Tochigi SC, quốc tịch Japan, sinh ngày 10/05/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1422 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,52. Tại J3 Nhật Bản, cầu thủ có 4 trận, còn ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 có 13 trận. Cao 187 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải, hợp đồng với Tochigi SC đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.422Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1422Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | — | 1 | 0 | 6,80 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 11 | 1.067 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 68% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/183 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/518 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/106 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/60 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | — | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 0 | — | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | — | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/25 | 0 | — | — | 6,84 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/71 | 0 | 4/4 | — | 6,83 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/73 | 1 | 3/5 | — | 6,84 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/24 | 3 | 3/4 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/42 | 1 | 5/7 | — | 6,07 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |