
Ryotaro Ito là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Ryotaro Ito
Ryotaro Ito, tiền vệ của Real Valladolid CF, mang quốc tịch Japan, đang ở tuổi 28 và sinh ngày 06/02/1998. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,0 triệu €, với hợp đồng đến ngày 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/09/2026 từ Free Player sang Real Valladolid CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 62/68 | 0 | 0/3 | V | 7,80 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-1 | 84 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 44/51 | 0 | 1/2 | — | 9,00 |
| 24/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 48/55 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 1/6 | — | 6,07 |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 35/42 | 1 | 2/5 | — | 8,09 |
| 05/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Free Player | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Sint-Truidense | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Albirex Niigata | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Mito Hollyhock | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Urawa Red Diamonds | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Oita Trinita | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Urawa Red Diamonds | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Mito Hollyhock | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Urawa Red Diamonds | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Sakuyo High School | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật74
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực49