Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryotaro Ishida

Roasso KumamotoTiền vệJPN
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ryotaro Ishida là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—5220900100——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—843480018271%35%006,68
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/105 (71%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/23 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryotaro Ishida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-14001000/100/1—5,85
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-1400000—0——6,55
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 1-0550020016/2000/3—6,99
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareB 0-120001114/701/1—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20211975 nghìn €
28/06/20211975 nghìn €
13/01/20222075 nghìn €
27/06/202220125 nghìn €
05/01/202321150 nghìn €
27/06/202321150 nghìn €
21/02/202422175 nghìn €
11/06/202422300 nghìn €
11/12/202422250 nghìn €
25/06/202523200 nghìn €
14/12/202524200 nghìn €
08/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Blaublitz AkitaRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2025Nagoya GrampusBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2025Tochigi SCNagoya GrampusCho mượn—
12/07/2023Nagoya GrampusTochigi SCChuyển nhượng—
13/04/2022Tokushima VortisNagoya GrampusCho mượn—
31/01/2022Nagoya GrampusTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2020Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com