Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Arita

Kagoshima UnitedTiền đạoJPN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ryo Arita là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Tiểu sử Ryo Arita

Ryo Arita là tiền đạo quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kagoshima United, sinh ngày 28/08/1999 và 27 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ghi 8 bàn và có 6 kiến tạo sau 27 trận, với 1173 phút thi đấu và điểm trung bình 5,09. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2023, và anh chuyển đến Kagoshima United từ Montedio Yamagata ngày 31/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.173Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
15/30Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12102484248464%—102,41
J2/J3 100 Year Vision League2026—1611925412221159%33%006,79
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 2,41

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/42 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
13 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 925 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/242 (59%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/137 (33%)
Không chiến thắng / thua
33 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 44
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Arita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-381104308/110——7,08
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-090002008/130——6,83
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubT 3-153102107/130——8,20
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-024000014/50——6,83
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 2-0890111214/2101/9—7,28
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 5-1762142315/2015/13—9,35
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 2-1950030215/2802/9—6,27
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1740021114/2002/8—6,32
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-114000003/300/1—5,86
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaH 1-186105318/2505/12—7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202222100 nghìn €
05/01/202323400 nghìn €
26/06/202323400 nghìn €
21/02/202424375 nghìn €
11/06/202424350 nghìn €
11/12/202425225 nghìn €
25/06/202525225 nghìn €
14/12/202526275 nghìn €
08/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Montedio YamagataKagoshima UnitedChuyển nhượng—
30/01/2026Renofa YamaguchiMontedio YamagataCho mượn—
31/01/2025Montedio YamagataRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2025Kagoshima UnitedMontedio YamagataCho mượn—
16/07/2024Montedio YamagataKagoshima UnitedChuyển nhượng—
07/01/2024Iwaki FCMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2022Kokushikan UniversityIwaki FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com