
Ryan Merlen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Tiểu sử Ryan Merlen
Ryan Merlen là tiền vệ thi đấu cho Sint-Truidense, mang quốc tịch France và 24 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ryan có 9 trận ra sân với 704 phút, ghi 3 bàn, đóng góp 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,12. Giá trị thị trường đạt 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2025 với loại Hết hạn mượn, từ RFC de Liege về Sint-Truidense.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 614 | 3 | 0 | 4 | 12 | 6 | 79% | 45% | 1 | 0 | 7,12 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/334 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/59 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/91 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 53/64 | 1 | 2/6 | — | 7,15 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 67 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27/35 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/54 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/60 | 0 | — | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 63/73 | 3 | 3/5 | — | 9,00 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 19/30 | 3 | 5/8 | V | 7,46 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30/35 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 87 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 21/28 | 0 | 3/6 | — | 8,70 |